Bỏ qua điều hướng
Từ điển

震动

Bính âmzhèndòngHán-Việtchấn độngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

rung chuyển; chấn động (do ngoại lực); làm chấn động; gây xúc động lớn (tâm lý, dư luận)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. rung chuyển; chấn động (do ngoại lực)

    受外力影响而颤动

    火车驶过,房屋微微震动。

    huǒchē shǐ guò, fángwū wēiwēi zhèndòng.

    Tàu hỏa chạy qua, nhà cửa rung nhẹ.

  2. làm chấn động; gây xúc động lớn (tâm lý, dư luận)

    (重大事件)使人心不平静

    这一事件震动了整个社会。

    zhè yī shìjiàn zhèndòng le zhěnggè shèhuì.

    Sự kiện này làm chấn động cả xã hội.

Cụm thường gặp

大地震动 (mặt đất rung chuyển) / 震动人心 (chấn động lòng người) / 引起震动 (gây chấn động)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 震动. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.