Bỏ qua điều hướng
Từ điển

震撼

Bính âmzhènhànHán-Việtchấn hámTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

làm rung động mạnh; chấn động sâu sắc (tâm hồn)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 震动摇撼,多指心灵受到强烈冲击

    影片的结局深深震撼了每一位观众。

    yǐngpiàn de jiéjú shēnshēn zhènhàn le měi yí wèi guānzhòng.

    Cái kết của bộ phim làm chấn động sâu sắc từng khán giả.

Cụm thường gặp

震撼人心 (làm rung động lòng người) / 心灵震撼 (chấn động tâm hồn) / 震撼全场 (chấn động cả hội trường)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 震撼. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.