Bỏ qua điều hướng
Từ điển

战士

Bính âmzhànshìHán-Việtchiến sĩTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

chiến sĩ, người lính; người đấu tranh cho sự nghiệp chính nghĩa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 军队中最基层的士兵;泛指为正义事业奋斗的人

    这位老战士为国家立下了赫赫战功。

    zhè wèi lǎo zhànshì wèi guójiā lìxiàle hèhè zhàngōng.

    Người chiến sĩ già này đã lập nhiều chiến công hiển hách cho đất nước.

Cụm thường gặp

解放军战士 (chiến sĩ giải phóng quân) / 无名战士 (chiến sĩ vô danh) / 白衣战士 (chiến sĩ áo trắng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 战士. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.