Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmzàiHán-ViệttáiTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 1

lại; thêm lần nữa (việc chưa xảy ra)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表示又一次,多指未发生的动作

    请你再说一遍。

    qǐng nǐ zài shuō yí biàn.

    Mời bạn nói lại một lần nữa.

Cụm thường gặp

再来 (đến lần nữa) / 再说 (nói lại) / 再见面 (gặp lại)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 再. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.