Bỏ qua điều hướng
Từ điển

仪式

Bính âmyíshìHán-Việtnghi thứcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

nghi thức, buổi lễ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 举行典礼的程序、形式

    开幕仪式非常隆重。

    kāimù yíshì fēicháng lóngzhòng.

    Nghi thức khai mạc vô cùng long trọng.

Cụm thường gặp

开幕仪式 (lễ khai mạc) / 结婚仪式 (nghi thức kết hôn) / 颁奖仪式 (lễ trao giải)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 仪式. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.