Bỏ qua điều hướng
Từ điển

样式

Bính âmyàngshìHán-Việtdạng thứcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

kiểu, mẫu, kiểu dáng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 式样;形状

    这件衣服的样式很时髦。

    zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn shímáo.

    Kiểu dáng của chiếc áo này rất mốt.

Cụm thường gặp

新样式 (kiểu dáng mới) / 各种样式 (đủ loại kiểu dáng) / 样式新颖 (kiểu dáng mới lạ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 样式. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.