Bỏ qua điều hướng
Từ điển

方式

Bính âmfāngshìHán-Việtphương thứcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

cách thức; phương thức

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 说话或做事所采用的方法

    我喜欢这种学习方式。

    wǒ xǐhuān zhè zhǒng xuéxí fāngshì.

    Tôi thích cách học này.

Cụm thường gặp

学习方式 (cách học) / 生活方式 (lối sống) / 这种方式 (cách này)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 方式. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.