意
yìHán-ViệtýTừ loạidanh từ
ý, ý nghĩ; ý muốn, tâm ý
Giải nghĩa & ví dụ
心思;想法;愿望
你的意思我明白了。
nǐ de yìsi wǒ míngbai le.
Ý của bạn tôi hiểu rồi.
Cụm thường gặp
意思 (ý nghĩa) / 满意 (hài lòng) / 同意 (đồng ý)
意
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 意. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.