Bỏ qua điều hướng
Từ điển

液

yèHán-ViệtdịchTừ loạidanh từ

chất lỏng, dịch

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 液体

    这种液体不能喝。

    zhè zhǒng yètǐ bù néng hē.

    Loại chất lỏng này không uống được.

Cụm thường gặp

血液 (máu) / 液体 (chất lỏng) / 输液 (truyền dịch)

Cách viết

液

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 液. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.