下坠
Bính âmxiàzhuìHán-Việthạ truỵTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
rơi xuống; trĩ xuống; (cảm giác) sa xuống
Giải nghĩa & ví dụ
向下坠落;(重物或腹部)往下沉
飞机突然剧烈下坠,乘客惊慌失措。
fēijī tūrán jùliè xiàzhuì, chéngkè jīnghuāng shīcuò.
Máy bay đột ngột rơi xuống dữ dội, hành khách hoảng loạn.
Cụm thường gặp
急速下坠 (rơi nhanh chóng) / 腹部下坠 (bụng sa xuống) / 下坠感 (cảm giác trĩ xuống)
下
坠
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 下坠. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.