想
Bính âmxiǎngHán-ViệttưởngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1
nghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
Giải nghĩa & ví dụ
动脑筋;打算;思念
我想去中国学习。
wǒ xiǎng qù Zhōngguó xuéxí.
Tôi muốn đi Trung Quốc học.
Cụm thường gặp
想家 (nhớ nhà) / 想一想 (nghĩ một chút) / 想喝水 (muốn uống nước)
想
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 想. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.