箱
xiāngHán-ViệttươngTừ loạidanh từ
hòm, rương, thùng; hộp
Giải nghĩa & ví dụ
收藏衣物等的方形器具
我的箱子太重了,你能帮我一下吗?
wǒ de xiāngzi tài zhòng le, nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
Cái vali của tôi nặng quá, bạn giúp tôi một chút được không?
Cụm thường gặp
冰箱 (tủ lạnh) / 箱子 (hòm) / 邮箱 (hòm thư)
箱
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 箱. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.