厦门
Bính âmXiàménHán-Việthạ mônTừ loạidanh từ
Hạ Môn
Giải nghĩa & ví dụ
中国东南部的海边城市
厦门的天气一年都很舒服。
Xiàmén de tiānqì yī nián dōu hěn shūfu.
Thời tiết Hạ Môn quanh năm dễ chịu.
Cụm thường gặp
去厦门 (đi Hạ Môn) / 厦门的天气 (thời tiết Hạ Môn)
厦
门
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 厦门. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.