Bỏ qua điều hướng
Từ điển

温馨

Bính âmwēnxīnHán-Việtôn hinhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

ấm áp; ấm cúng; thân thương

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 温暖体贴,使人感到亲切舒适

    这个家庭的气氛十分温馨。

    zhège jiātíng de qìfēn shífēn wēnxīn.

    Bầu không khí của gia đình này vô cùng ấm áp.

Cụm thường gặp

温馨的家 (mái nhà ấm cúng) / 温馨提示 (lời nhắc thân thiện) / 温馨时刻 (khoảnh khắc ấm áp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 温馨. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.