唯一
Bính âmwéiyīHán-Việtduy nhấtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
duy nhất, độc nhất
Giải nghĩa & ví dụ
只有一个,没有别的
她是我唯一信任的人。
tā shì wǒ wéiyī xìnrèn de rén.
Cô ấy là người duy nhất tôi tin tưởng.
Cụm thường gặp
唯一的办法 (cách duy nhất) / 唯一的希望 (hy vọng duy nhất) / 独一无二 (độc nhất vô nhị)
唯
一
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 唯一. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.