Bỏ qua điều hướng
Từ điển

唯一

Bính âmwéiyīHán-Việtduy nhấtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

duy nhất, độc nhất

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 只有一个,没有别的

    她是我唯一信任的人。

    tā shì wǒ wéiyī xìnrèn de rén.

    Cô ấy là người duy nhất tôi tin tưởng.

Cụm thường gặp

唯一的办法 (cách duy nhất) / 唯一的希望 (hy vọng duy nhất) / 独一无二 (độc nhất vô nhị)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 唯一. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.