Bỏ qua điều hướng
Từ điển

推崇

Bính âmtuīchóngHán-Việtthôi sùngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

tôn sùng, đề cao, hết lòng ca ngợi và coi trọng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 非常重视和敬佩,给予很高评价

    他的学术成就受到同行的高度推崇。

    tā de xuéshù chéngjiù shòudào tóngháng de gāodù tuīchóng.

    Thành tựu học thuật của ông được giới đồng nghiệp hết sức tôn sùng.

Cụm thường gặp

备受推崇 (được tôn sùng) / 大力推崇 (ra sức đề cao) / 推崇备至 (hết lời ca ngợi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 推崇. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.