Bỏ qua điều hướng
Từ điển

甜蜜

Bính âmtiánmìHán-Việtđiềm mậtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

ngọt ngào, êm đềm, hạnh phúc (thường chỉ tình cảm, cảm giác)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 形容感到幸福、愉快或情意亲密

    这对新人过着甜蜜的生活。

    zhè duì xīnrén guò zhe tiánmì de shēnghuó.

    Đôi vợ chồng mới cưới đang sống cuộc sống ngọt ngào.

Cụm thường gặp

甜蜜的爱情 (tình yêu ngọt ngào) / 甜蜜的回忆 (kỷ niệm ngọt ngào) / 甜蜜幸福 (ngọt ngào hạnh phúc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 甜蜜. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.