探究
Bính âmtànjiūHán-Việtthám cứuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
tìm tòi; nghiên cứu sâu; truy tìm (nguyên nhân, chân lý)
Giải nghĩa & ví dụ
深入探讨,反复研究(问题、道理)
学者们一直在探究宇宙起源的奥秘。
xuézhě men yìzhí zài tànjiū yǔzhòu qǐyuán de àomì.
Các học giả luôn tìm tòi bí ẩn về nguồn gốc vũ trụ.
Cụm thường gặp
探究真相 (truy tìm sự thật) / 探究原因 (tìm hiểu nguyên nhân) / 深入探究 (nghiên cứu sâu)
探
究
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 探究. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
探thám