Bỏ qua điều hướng
Từ điển

谈话

Bính âmtánhuàHán-Việtđàm thoạiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

nói chuyện, trò chuyện

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 两个人或多人在一起说话、交流意见

    老师找他谈话了。

    lǎoshī zhǎo tā tánhuà le.

    Thầy giáo đã tìm cậu ấy nói chuyện.

Cụm thường gặp

进行谈话 (tiến hành trò chuyện) / 谈话内容 (nội dung cuộc nói chuyện) / 亲切谈话 (trò chuyện thân mật)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 谈话. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.