Bỏ qua điều hướng
Từ điển

贪吃

Bính âmtānchīHán-Việttham ngậtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

háu ăn; tham ăn, tham miệng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 喜欢吃、贪嘴的。

    这只小猫特别贪吃。

    zhè zhī xiǎomāo tèbié tānchī.

    Con mèo con này đặc biệt háu ăn.

Cụm thường gặp

贪吃的孩子 (đứa trẻ háu ăn) / 又贪吃又贪睡 (vừa tham ăn vừa tham ngủ) / 天生贪吃 (bẩm sinh háu ăn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 贪吃. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.