Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmshuōHán-ViệtthuyếtTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1

nói; nói ra

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用话表达意思

    他会说汉语。

    tā huì shuō Hànyǔ.

    Anh ấy biết nói tiếng Hán.

Cụm thường gặp

说中文 (nói tiếng Trung) / 说得对 (nói đúng) / 别说了 (đừng nói nữa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 说. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.