收
Bính âmshōuHán-ViệtthuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
nhận; thu (lấy về)
Giải nghĩa & ví dụ
把东西接过来或聚拢起来
我收到了你的来信。
wǒ shōudào le nǐ de láixìn.
Tôi đã nhận được thư của bạn.
Cụm thường gặp
收钱 (thu tiền) / 收东西 (cất đồ) / 收信 (nhận thư)
收
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 收. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.