Bỏ qua điều hướng
Từ điển

狮子

Bính âmshīziHán-Việtsư tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

sư tử

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种大型猛兽,雄狮颈部有鬃毛

    狮子是草原上的猛兽。

    shīzi shì cǎoyuán shàng de měngshòu.

    Sư tử là loài thú dữ trên thảo nguyên.

Cụm thường gặp

一头狮子 (một con sư tử) / 狮子捕食 (sư tử săn mồi) / 凶猛的狮子 (sư tử hung dữ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 狮子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.