Bỏ qua điều hướng
Từ điển

上映

Bính âmshàngyìngHán-Việtthượng ánhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

công chiếu; chiếu (phim ở rạp)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. (电影)在影院放映

    这部电影下周正式上映。

    zhè bù diànyǐng xià zhōu zhèngshì shàngyìng.

    Bộ phim này chính thức công chiếu vào tuần sau.

Cụm thường gặp

上映日期 (ngày công chiếu) / 全国上映 (công chiếu toàn quốc) / 首日上映 (công chiếu ngày đầu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 上映. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.