Bỏ qua điều hướng
Từ điển

人权

Bính âmrénquánHán-Việtnhân quyềnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

nhân quyền; quyền con người

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 人依法应享有的人身自由和民主权利

    保障人权是现代法治的重要内容。

    bǎozhàng rénquán shì xiàndài fǎzhì de zhòngyào nèiróng.

    Bảo đảm nhân quyền là nội dung quan trọng của nền pháp trị hiện đại.

Cụm thường gặp

保障人权 (bảo đảm nhân quyền) / 侵犯人权 (xâm phạm nhân quyền) / 基本人权 (nhân quyền cơ bản)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 人权. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.