Bỏ qua điều hướng
Từ điển

妻子

Bính âmqīziHán-Việtthê tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2

vợ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 男子的配偶

    他的妻子是老师。

    tā de qīzi shì lǎoshī.

    Vợ của anh ấy là giáo viên.

Cụm thường gặp

他的妻子 (vợ anh ấy) / 好妻子 (người vợ tốt) / 妻子和孩子 (vợ và con)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 妻子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.