Bỏ qua điều hướng
Từ điển

青春

Bính âmqīngchūnHán-Việtthanh xuânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

tuổi trẻ, thanh xuân

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 青年时期;青年人的朝气和活力

    青春是人生最美好的时光。

    qīngchūn shì rénshēng zuì měihǎo de shíguāng.

    Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người.

Cụm thường gặp

青春年华 (tuổi thanh xuân) / 珍惜青春 (trân trọng tuổi trẻ) / 青春活力 (sức sống tuổi trẻ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 青春. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.