青岛
Bính âmQīngdǎoHán-Việtthanh đảoTừ loạidanh từ
Thanh Đảo
Giải nghĩa & ví dụ
中国东部的海边城市
青岛的海很干净。
Qīngdǎo de hǎi hěn gānjìng.
Biển Thanh Đảo rất sạch.
Cụm thường gặp
去青岛 (đi Thanh Đảo) / 青岛的海 (biển Thanh Đảo) / 青岛啤酒 (bia Thanh Đảo)
青
岛
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 青岛. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
青thanh