Bỏ qua điều hướng
Từ điển

青岛

Bính âmQīngdǎoHán-Việtthanh đảoTừ loạidanh từ

Thanh Đảo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 中国东部的海边城市

    青岛的海很干净。

    Qīngdǎo de hǎi hěn gānjìng.

    Biển Thanh Đảo rất sạch.

Cụm thường gặp

去青岛 (đi Thanh Đảo) / 青岛的海 (biển Thanh Đảo) / 青岛啤酒 (bia Thanh Đảo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 青岛. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.