Bỏ qua điều hướng
Từ điển

启

qǐHán-ViệtkhởiTừ loạiđộng từ

mở, mở ra; bắt đầu, khởi đầu; gợi mở

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 打开;开始;开导

    这本书给了我很大的启发。

    zhè běn shū gěi le wǒ hěn dà de qǐfā.

    Cuốn sách này đã gợi mở cho tôi rất nhiều.

Cụm thường gặp

开启 (mở ra) / 启动 (khởi động) / 启发 (gợi mở)

Cách viết

启

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 启. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.