启
qǐHán-ViệtkhởiTừ loạiđộng từ
mở, mở ra; bắt đầu, khởi đầu; gợi mở
Giải nghĩa & ví dụ
打开;开始;开导
这本书给了我很大的启发。
zhè běn shū gěi le wǒ hěn dà de qǐfā.
Cuốn sách này đã gợi mở cho tôi rất nhiều.
Cụm thường gặp
开启 (mở ra) / 启动 (khởi động) / 启发 (gợi mở)
启
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 启. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.