凭证
Bính âmpíngzhèngHán-Việtbằng chứngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
chứng từ; bằng chứng, biên lai, giấy tờ làm căn cứ
Giải nghĩa & ví dụ
证明事实或行为的依据、单据
请保留好付款凭证。
qǐng bǎoliú hǎo fùkuǎn píngzhèng.
Xin hãy giữ lại chứng từ thanh toán cẩn thận.
Cụm thường gặp
报销凭证 (chứng từ thanh toán) / 缴费凭证 (biên lai nộp phí) / 作为凭证 (làm bằng chứng)
凭
证
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 凭证. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.