Bỏ qua điều hướng
Từ điển

凭借

Bính âmpíngjièHán-Việtbằng táTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

dựa vào; nhờ vào (điều kiện, ưu thế)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 依靠某种条件或力量

    她凭借实力赢得了比赛。

    tā píngjiè shílì yíngdé le bǐsài.

    Cô ấy dựa vào thực lực mà thắng cuộc thi.

Cụm thường gặp

凭借经验 (nhờ vào kinh nghiệm) / 凭借优势 (dựa vào ưu thế) / 凭借努力 (nhờ nỗ lực)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 凭借. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.