Bỏ qua điều hướng
Từ điển

平凡

Bính âmpíngfánHán-Việtbình phàmTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

bình thường, bình dị, không có gì nổi bật

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 平常;不稀奇;没有突出的特点

    他过着平凡而幸福的生活。

    tā guò zhe píngfán ér xìngfú de shēnghuó.

    Anh ấy sống một cuộc đời bình dị mà hạnh phúc.

Cụm thường gặp

平凡的生活 (cuộc sống bình dị) / 平凡的人 (người bình thường) / 平凡而伟大 (bình dị mà vĩ đại)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 平凡. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.