Bỏ qua điều hướng
Từ điển

年龄

Bính âmniánlíngHán-Việtniên linhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

tuổi; độ tuổi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 人或动物已经生存的年数

    请问你今年多大年龄?

    qǐngwèn nǐ jīnnián duō dà niánlíng?

    Xin hỏi năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

Cụm thường gặp

年龄不大 (tuổi không lớn) / 同样年龄 (cùng độ tuổi) / 年龄差距 (chênh lệch tuổi tác)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 年龄. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.