Bỏ qua điều hướng
Từ điển

目瞪口呆

Bính âmmùdèng-kǒudāiHán-Việtmục trừng khẩu ngaiTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

trố mắt há mồm, sững sờ kinh ngạc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 瞪着眼睛张着嘴,形容因吃惊或害怕而发愣

    听到这个消息,大家都目瞪口呆。

    tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu mùdèngkǒudāi.

    Nghe tin này, mọi người đều trố mắt há mồm sững sờ.

Cụm thường gặp

惊得目瞪口呆 (kinh ngạc sững sờ) / 吓得目瞪口呆 (sợ đến ngây người) / 目瞪口呆地站着 (đứng đờ ra)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 目瞪口呆. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.