迷人
Bính âmmírénHán-Việtmê nhânTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6
quyến rũ; mê hoặc, cuốn hút
Giải nghĩa & ví dụ
使人陶醉、着迷;有吸引力
这里的夜景十分迷人。
zhèlǐ de yèjǐng shífēn mírén.
Cảnh đêm nơi đây vô cùng quyến rũ.
Cụm thường gặp
迷人的风景 (phong cảnh quyến rũ) / 十分迷人 (vô cùng cuốn hút) / 迷人的微笑 (nụ cười mê hoặc)
迷
人
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 迷人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.