Bỏ qua điều hướng
Từ điển

迷人

Bính âmmírénHán-Việtmê nhânTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

quyến rũ; mê hoặc, cuốn hút

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 使人陶醉、着迷;有吸引力

    这里的夜景十分迷人。

    zhèlǐ de yèjǐng shífēn mírén.

    Cảnh đêm nơi đây vô cùng quyến rũ.

Cụm thường gặp

迷人的风景 (phong cảnh quyến rũ) / 十分迷人 (vô cùng cuốn hút) / 迷人的微笑 (nụ cười mê hoặc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 迷人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.