Bỏ qua điều hướng
Từ điển

魅力

Bính âmmèilìHán-Việtmị lựcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

sức hút, sự quyến rũ, ma lực

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 很能吸引人的力量

    这位演员有一种独特的魅力。

    zhè wèi yǎnyuán yǒu yī zhǒng dútè de mèilì.

    Diễn viên này có một sức hút độc đáo.

Cụm thường gặp

充满魅力 (đầy sức hút) / 个人魅力 (sức hút cá nhân) / 独特魅力 (sức hút độc đáo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 魅力. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.