媒介
Bính âmméijièHán-Việtmôi giớiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
vật trung gian; môi giới; phương tiện (truyền dẫn)
Giải nghĩa & ví dụ
使双方发生关系的人或事物;传递信息的中介
蚊子是传播疾病的重要媒介。
wénzi shì chuánbō jíbìng de zhòngyào méijiè.
Muỗi là vật trung gian quan trọng lây truyền bệnh tật.
Cụm thường gặp
传播媒介 (phương tiện truyền thông) / 信息媒介 (kênh trung gian thông tin) / 文化媒介 (cầu nối văn hóa)
媒
介
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 媒介. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.