Bỏ qua điều hướng
Từ điển

麻婆豆腐

Bính âmmápó dòufuHán-Việtma bà đậu hủTừ loạidanh từ

đậu phụ Ma Bà (món Tứ Xuyên cay)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 四川的一道有名的辣豆腐菜

    麻婆豆腐是四川名菜。

    Mápó dòufu shì Sìchuān míngcài.

    Đậu phụ Ma Bà là món nổi tiếng của Tứ Xuyên.

Cụm thường gặp

点一份麻婆豆腐 (gọi một phần) / 麻婆豆腐很辣 (rất cay)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 麻婆豆腐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.