Bỏ qua điều hướng
Từ điển

牢记

Bính âmláojìHán-Việtlao kýTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

ghi nhớ kỹ; khắc ghi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 牢牢地记在心里

    我们要牢记老师的教导。

    wǒmen yào láojì lǎoshī de jiàodǎo.

    Chúng ta phải ghi nhớ kỹ lời dạy của thầy.

Cụm thường gặp

牢记在心 (khắc ghi trong lòng) / 牢记使命 (ghi nhớ sứ mệnh) / 牢记教训 (nhớ kỹ bài học)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 牢记. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.