来
Bính âmláiHán-ViệtlaiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1
đến, tới
Giải nghĩa & ví dụ
从别处到说话人所在的地方
客人已经来了。
kèrén yǐjīng lái le.
Khách đã đến rồi.
Cụm thường gặp
来学校 (đến trường) / 回来 (trở về) / 进来 (đi vào)
来
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 来. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.