句子
Bính âmjùziHán-Việtcú tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
câu
Giải nghĩa & ví dụ
能表达完整意思的语言单位
这个句子的意思很简单。
zhège jùzi de yìsi hěn jiǎndān.
Ý của câu này rất đơn giản.
Cụm thường gặp
一个句子 (một câu) / 写句子 (viết câu) / 造句子 (đặt câu)
句
子
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 句子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.