Bỏ qua điều hướng
Từ điển

句子

Bính âmjùziHán-Việtcú tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

câu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 能表达完整意思的语言单位

    这个句子的意思很简单。

    zhège jùzi de yìsi hěn jiǎndān.

    Ý của câu này rất đơn giản.

Cụm thường gặp

一个句子 (một câu) / 写句子 (viết câu) / 造句子 (đặt câu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 句子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.