Bỏ qua điều hướng
Từ điển

近日

Bính âmjìnrìHán-Việtcận nhậtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

mấy ngày gần đây

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 最近这几天

    近日天气变得很冷。

    jìnrì tiānqì biàn de hěn lěng.

    Mấy ngày gần đây thời tiết trở nên rất lạnh.

Cụm thường gặp

近日天气 (thời tiết những ngày gần đây) / 近日发布 (vừa công bố) / 近日完成 (mới hoàn thành)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 近日. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.