精髓
Bính âmjīngsuǐHán-Việttinh tuỷTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
tinh túy, cốt lõi, phần tinh hoa nhất
Giải nghĩa & ví dụ
比喻事物最重要、最本质的部分
这句话道出了这本书的精髓。
zhè jù huà dàochū le zhè běn shū de jīngsuǐ.
Câu nói này đã nói lên cái cốt tủy của cuốn sách.
Cụm thường gặp
文化精髓 (tinh túy văn hóa) / 掌握精髓 (nắm bắt cốt lõi) / 思想精髓 (tinh hoa tư tưởng)
精
髓
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 精髓. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.