Bỏ qua điều hướng
Từ điển

教师节

Bính âmJiàoshījiéHán-Việtgiáo sư tiếtTừ loạidanh từ

ngày Nhà giáo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 感谢和纪念老师的节日

    教师节那天,学生们给老师送了贺卡。

    Jiàoshījié nà tiān, xuéshengmen gěi lǎoshī sòng le hèkǎ.

    Ngày Nhà giáo hôm ấy, học sinh tặng thầy cô thiệp chúc mừng.

Cụm thường gặp

过教师节 (mừng ngày Nhà giáo) / 教师节送礼物 (tặng quà thầy cô) / 教师节快乐 (chúc mừng ngày Nhà giáo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 教师节. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.