坚江
Bính âmJiānjiāngHán-Việtkiên giangTừ loạidanh từ
Kiên Giang (tỉnh của Việt Nam)
Giải nghĩa & ví dụ
越南南部的一个省
坚江有很多美丽的海岛。
Jiānjiāng yǒu hěn duō měilì de hǎidǎo.
Kiên Giang có rất nhiều hòn đảo đẹp.
Cụm thường gặp
坚江省 (tỉnh Kiên Giang) / 去坚江 (đi Kiên Giang) / 坚江人 (người Kiên Giang)
坚
江
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 坚江. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
坚kiên