Bỏ qua điều hướng
Từ điển

坚江

Bính âmJiānjiāngHán-Việtkiên giangTừ loạidanh từ

Kiên Giang (tỉnh của Việt Nam)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 越南南部的一个省

    坚江有很多美丽的海岛。

    Jiānjiāng yǒu hěn duō měilì de hǎidǎo.

    Kiên Giang có rất nhiều hòn đảo đẹp.

Cụm thường gặp

坚江省 (tỉnh Kiên Giang) / 去坚江 (đi Kiên Giang) / 坚江人 (người Kiên Giang)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 坚江. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.