会
Bính âmhuìHán-ViệthộiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1
biết (qua học tập); sẽ (khả năng xảy ra)
Giải nghĩa & ví dụ
表示懂得或有能力做,也表示可能
我会说一点儿汉语。
wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
Cụm thường gặp
会说 (biết nói) / 会开车 (biết lái xe) / 会下雨 (sẽ mưa)
会
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 会. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.