Bỏ qua điều hướng
Từ điển

好笑

Bính âmhǎoxiàoHán-Việthảo tiếuTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

buồn cười, đáng cười

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 让人发笑的;可笑的

    他讲的笑话很好笑。

    tā jiǎng de xiàohua hěn hǎoxiào.

    Câu chuyện cười anh ấy kể rất buồn cười.

Cụm thường gặp

好笑的事 (chuyện buồn cười) / 觉得好笑 (thấy buồn cười) / 真好笑 (buồn cười thật)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 好笑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.