Bỏ qua điều hướng
Từ điển

Bính âmguōHán-ViệtoaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

cái nồi, cái chảo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 做饭、炒菜用的炊具

    妈妈正在用锅煮汤。

    māma zhèngzài yòng guō zhǔ tāng.

    Mẹ đang dùng nồi nấu canh.

Cụm thường gặp

一口锅 (một cái nồi) / 炒菜锅 (chảo xào) / 锅里 (trong nồi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 锅. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.