Bỏ qua điều hướng
Từ điển

公顷

Bính âmgōngqǐngHán-Việtcông khoảnhTừ loạilượng từHSK 3.0cấp 7-9

hecta (đơn vị diện tích, bằng 10.000 mét vuông)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 面积单位,一公顷等于一万平方米

    这片森林占地约五百公顷。

    zhè piàn sēnlín zhàndì yuē wǔbǎi gōngqǐng.

    Khu rừng này rộng khoảng năm trăm hecta.

Cụm thường gặp

一公顷土地 (một hecta đất) / 上千公顷 (hàng nghìn hecta) / 每公顷产量 (sản lượng mỗi hecta)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 公顷. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.