格式
Bính âmgéshiHán-Việtcách thứcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
định dạng; thể thức; khuôn mẫu, quy cách
Giải nghĩa & ví dụ
一定的规格、样式或程式。
请按照统一的格式填写表格。
qǐng ànzhào tǒngyī de géshi tiánxiě biǎogé.
Xin điền vào bảng theo đúng thể thức thống nhất.
Cụm thường gặp
文件格式 (định dạng tệp) / 公文格式 (thể thức công văn) / 统一格式 (thống nhất định dạng)
格
式
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 格式. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
格cách